Các hoạt động doanh nghiệp và Lịch báo cáo thu nhập

Yêu cầu ký quỹ đối với cổ phiếu và chỉ số giao ngay, với một kỳ hạn báo cáo thu nhập của công ty và/hoặc hành động của doanh nghiệp và/hoặc các hành động khác được dự kiến sắp diễn ra (gọi chung là 'sự kiện doanh nghiệp') có thể sẽ tăng lên 5 ngày trước sự kiện doanh nghiệp đó và có thể vẫn còn hiệu lực sau sự kiện doanh nghiệp tùy theo quyết định riêng của FxPro.

Trong suốt khoảng thời gian này, yêu cầu ký quỹ mới sẽ được áp dụng cho tất cả các giao dịch mới hoặc đã mở. Khách hàng có trách nhiệm theo dõi và điều chỉnh yêu cầu ký quỹ cũng như là khoản ký quỹ khả dụng (free margin) tại tài khoản của mình. Trong và sau khoảng thời gian này. Do đó, khách hàng của FxPro hiểu và chấp nhận rằng điều này có thể ảnh hưởng đến các tài khoản của họ ví dụ như: margin call và stop out.

LƯU Ý: Ngày công bố của các sự kiện này có thể bị thay đổi mà không báo trước. Ngày, thời gian sẽ tính theo GMT+2 nếu như không có ghi chú gì cụ thể.

Tháng 8 năm 2018 - Tháng 9 năm 2018
NgàyTên sản phẩmTên Doanh NghiệpMargin RequirementsMax. Exposure
02/10/2018
02/10/2018#PepsicoPEPSICO INC0-10k units @ 12%; 10k-20k @ 20%; 20k-75k @ 50%; 75k < @ 75$25,000.00
03/10/2018
03/10/2018#TescoTESCO PLC0-10k units @ 12%; 10k-20k @ 20%; 20k-75k @ 50%; 75k < @ 75$25,000.00
04/10/2018
04/10/2018#CostcoCOSTCO WHOLESALE CORP0-10k units @ 12%; 10k-20k @ 20%; 20k-75k @ 50%; 75k < @ 75$25,000.00
12/10/2018
12/10/2018#CitigroupCitigroup Inc0-10k units @ 12%; 10k-20k @ 20%; 20k-75k @ 50%; 75k < @ 75$25,000.00
12/10/2018#JPMorganJP Morgan0-10k units @ 12%; 10k-20k @ 20%; 20k-75k @ 50%; 75k < @ 75$25,000.00
12/10/2018#WellFargoWELLS FARGO0-10k units @ 12%; 10k-20k @ 20%; 20k-75k @ 50%; 75k < @ 75$25,000.00
15/10/2018
15/10/2018#BofAmericaBank of America0-10k units @ 12%; 10k-20k @ 20%; 20k-75k @ 50%; 75k < @ 75$25,000.00
15/10/2018#SchwabbCHARLES SCHWAB0-10k units @ 12%; 10k-20k @ 20%; 20k-75k @ 50%; 75k < @ 75$25,000.00
16/10/2018
16/10/2018#GoldmSachsGoldman Sachs0-10k units @ 12%; 10k-20k @ 20%; 20k-75k @ 50%; 75k < @ 75$25,000.00
16/10/2018#IBMIBM0-10k units @ 12%; 10k-20k @ 20%; 20k-75k @ 50%; 75k < @ 75$25,000.00
16/10/2018#J&JJohnson & Johnson0-10k units @ 12%; 10k-20k @ 20%; 20k-75k @ 50%; 75k < @ 75$25,000.00
16/10/2018#M.StanleyMORGAN STANLEY0-10k units @ 12%; 10k-20k @ 20%; 20k-75k @ 50%; 75k < @ 75$25,000.00
16/10/2018#NetflixNetflix Inc0-10k units @ 12%; 10k-20k @ 20%; 20k-75k @ 50%; 75k < @ 75$25,000.00
17/10/2018
17/10/2018#AlcoaAlcoa Corp0-10k units @ 12%; 10k-20k @ 20%; 20k-75k @ 50%; 75k < @ 75$25,000.00
18/10/2018
18/10/2018#S.A.PSAP SE0-10k units @ 12%; 10k-20k @ 20%; 20k-75k @ 50%; 75k < @ 75$25,000.00
18/10/2018#AmericanExAmerican Express0-10k units @ 12%; 10k-20k @ 20%; 20k-75k @ 50%; 75k < @ 75$25,000.00
18/10/2018#NovartisNovartis0-10k units @ 12%; 10k-20k @ 20%; 20k-75k @ 50%; 75k < @ 75$25,000.00
18/10/2018#PhilMorrisPhilip Morris International Inc.0-10k units @ 12%; 10k-20k @ 20%; 20k-75k @ 50%; 75k < @ 75$25,000.00
19/10/2018
19/10/2018#HoneywellHoneywell Corp0-10k units @ 12%; 10k-20k @ 20%; 20k-75k @ 50%; 75k < @ 75$25,000.00
19/10/2018#P&GProcter & Gamble0-10k units @ 12%; 10k-20k @ 20%; 20k-75k @ 50%; 75k < @ 75$25,000.00
+
NgàyTênTên Doanh NghiệpTiền tệ của cổ phiếuDPS Cổ tức lần gần nhất*
02/10/2018
02/10/2018#ComcastCOMCAST CORP-CLASS AUSD0.19
04/10/2018
04/10/2018#AmericanExAMERICAN EXPRESS COUSD0.39
04/10/2018#BristlMyerBRISTOL-MYERS SQUIBB COUSD0.4
04/10/2018#CiscoCISCO SYSTEMS INCUSD0.33
04/10/2018#JPMorganJPMORGAN CHASE & COUSD0.8
05/10/2018
05/10/2018#MastercardMASTERCARD INC - AUSD0.25
09/10/2018
09/10/2018#AT&TAT&T INCUSD0.5
09/10/2018#VerizonVERIZON COMMUNICATIONS INCUSD0.6025
11/10/2018
11/10/2018#BarratsDevBARRATT DEVELOPMENTS PLCGBp17.3
11/10/2018#HSBCHSBC HOLDINGS PLCUSD0.1
11/10/2018#TescoTESCO PLCGBp1.67
11/10/2018#BarratsDevBARRATT DEVELOPMENTS PLCGBp17.3 (Special Cash)
11/10/2018#BarratsDevBARRATT DEVELOPMENTS PLCGBp17.9 (Final)
12/10/2018
12/10/2018#ConPhillipCONOCOPHILLIPSUSD0.305
15/10/2018
15/10/2018#OracleORACLE CORPUSD0.19
18/10/2018
18/10/2018#BAESystemsBAE SYSTEMS PLCGBp9
18/10/2018#Colg-PalmCOLGATE-PALMOLIVE COUSD0.42
18/10/2018#P&GPROCTER & GAMBLE CO/THEUSD0.7172
19/10/2018
19/10/2018#CaterpilarCATERPILLAR INCUSD0.86
NgàyTênMô tảĐiều chỉnh của cổ tức ước đạtMargin Requirements
01/10/2018
01/10/2018#AUS200AS51 Index0.06
01/10/2018#Canada60SPTSX60 Index0.59
01/10/2018#Germany50MDAX Index4.8
01/10/2018#US2000RTY Index0.04
01/10/2018#USSPX500SPX Index0.02
02/10/2018
02/10/2018#US2000RTY Index0.11
02/10/2018#USNDAQ100NDX Index0.76
02/10/2018#USSPX500SPX Index0.1
03/10/2018
03/10/2018#AUS200AS51 Index0.03
03/10/2018#SAfrica40TOP40 Index80.32
03/10/2018#US2000RTY Index0.02
04/10/2018
04/10/2018#AUS200AS51 Index0.38
04/10/2018#Canada60SPTSX60 Index0.01
04/10/2018#UK_Mid250MCX Index20.53
04/10/2018#UK100UKX Index7.33
04/10/2018#US2000RTY Index0.07
04/10/2018#US30INDU Index10.31
04/10/2018#USNDAQ100NDX Index1.35
04/10/2018#USSPX500SPX Index0.69
05/10/2018
05/10/2018#HongKong50HSI Index0.74
05/10/2018#US2000RTY Index0.05
05/10/2018#USSPX500SPX Index0.04
08/10/2018
08/10/2018#ChinaHSharHSCEI Index0.59
08/10/2018#Euro50SX5E Index0.95
08/10/2018#Spain35IBEX Index12.97
09/10/2018
09/10/2018#Canada60SPTSX60 Index0.69
09/10/2018#US2000RTY Index0.05
09/10/2018#US30INDU Index4.09
09/10/2018#USNDAQ100NDX Index0.11
09/10/2018#USSPX500SPX Index0.84
10/10/2018
10/10/2018#Euro50SX5E Index0.97
10/10/2018#France120SBF120 Index2
10/10/2018#France40CAC Index3.06
10/10/2018#US2000RTY Index0.03
10/10/2018#USSPX500SPX Index0.03
11/10/2018
11/10/2018#AUS200AS51 Index0.42
11/10/2018#HongKong50HSI Index31.3
11/10/2018#UK_Mid250MCX Index10.19
11/10/2018#UK100UKX Index8.68
11/10/2018#US2000RTY Index0.07
11/10/2018#USSPX500SPX Index0.01
12/10/2018
12/10/2018#AUS200AS51 Index0.06
12/10/2018#Canada60SPTSX60 Index0.03
12/10/2018#Greece25FTASE Index1.69
12/10/2018#US2000RTY Index0.07
12/10/2018#USSPX500SPX Index0.29
15/10/2018
15/10/2018#AUS200AS51 Index0.03
15/10/2018#HongKong50HSI Index3.03
15/10/2018#US2000RTY Index0
15/10/2018#USSPX500SPX Index0.06
16/10/2018
16/10/2018#US2000RTY Index0.02
16/10/2018#USSPX500SPX Index0.08
17/10/2018
17/10/2018#SAfrica40TOP40 Index2.76
17/10/2018#Spain35IBEX Index1.83
17/10/2018#US2000RTY Index0.01
17/10/2018#USSPX500SPX Index0.11
18/10/2018
18/10/2018#Euro50SX5E Index0.8
18/10/2018#Spain35IBEX Index10.99
18/10/2018#UK_Mid250MCX Index7.32
18/10/2018#UK100UKX Index1.57
18/10/2018#US2000RTY Index0.05
18/10/2018#US30INDU Index4.86
18/10/2018#USSPX500SPX Index0.27
19/10/2018
19/10/2018#Canada60SPTSX60 Index0.03
19/10/2018#France120SBF120 Index0.08
19/10/2018#US2000RTY Index0.04
19/10/2018#US30INDU Index5.83
19/10/2018#USSPX500SPX Index0.08
Ngày chia tách cổ phiếuMã giao dịchTên Doanh Nghiệp

*The values provided are received from liquidity providers and are subject to omissions and/or errors.

**TBA: to be announced

UP