Thị trường FxPro

Giao dịch với thị trường
Thế giới

Sản phẩm và Chênh lệch

 

FxPro cung cấp dịch vụ giao dịch tiền tệ trực tuyến chuyên nghiệp cho cả các khách hàng cá nhân và doanh nghiệp. Kết quả là chúng tôi trở một trong những nhà cung cấp dịch vụ nhanh nhất. Chúng tôi cung cấp mức chênh lệch nhỏ đối với các Hợp đồng Chênh lệch (CFD) ngoại hối cho tất cả các cặp tiền tệ chính và cả các cặp tiền ngoại lai.

Khách hàng cTrader nhận được mức chênh lệch thị trường thô từ 0 pip và trả mức phí hoa hồng cố định $45 mỗi $1 triệu được giao dịch.

Bắt đầu giao dịch ngay Giao dịch Thử nghiệm

Giao dịch Hợp đồng Chênh lệch (CFD) có liên quan đến rủi ro thua lỗ đáng kể

Cặp Tiền tệ Forex Giá trị swap tính bằng điểm MT4 Instant / MT5 Market chênh lệch thả nổi (pips) Fixed spreads MT4 Market chênh lệch thả nổi (pips) cTrader (Pip)
Mua Bán Nhỏ nhất Trung Bình 07:00 am - 07:00 pm (GMT) 07:00 pm - 07:00 am (GMT) 08:15 pm - 10:15 pm (GMT) Điều kiện thị trường bất thường ** Trung Bình Nhỏ nhất Trung Bình
Khác AUDCAD - Australian Dollar vs Canadian Dollar 0.28 -5.53 2 3 0,0 0,0 0,0 0,0 2.5 0.6 1.5
Khác AUDCHF - Australian Dollar vs Swiss Franc 2.47 -6.47 3 4 0,0 0,0 0,0 0,0 3.7 0.4 1.4
Khác AUDDKK - Australian Dollar vs Danish Krone 22.52 -53.50 30 40 0,0 0,0 0,0 0,0 37 7 17.2
Khác AUDJPY - Australian Dollar vs Japanese Yen 0.75 -5.66 2 3 0,0 0,0 0,0 0,0 2.5 0.4 1.0
Khác AUDNZD - Australian Dollar vs NZ Dollar -5.25 -1.17 4 4.8 0,0 0,0 0,0 0,0 4.5 0.6 2.3
Khác AUDPLN - Australian Dollar vs Polish Zloty -9.71 -6.88 30 60 0,0 0,0 0,0 0,0 57 8.8 28.3
Khác AUDSGD - Australian Dollar vs Singapore Dollar 1.01 -6.47 4 20 0,0 0,0 0,0 0,0 17 10 16.3
MAJORS AUDUSD * - Australian Dollar vs US Dollar -0.32 -3.81 1.0 1.5 1,7 2,0 4,0 4,5 1.3 0.4 0.9
Khác CADCHF - Canadian Dollar vs Swiss Franc 0.41 -4.23 3 4 0,0 0,0 0,0 0,0 3.7 0.6 1.4
Khác CADJPY - Canadian Dollar vs Japanese Yen -1.39 -3.32 2 3 0,0 0,0 0,0 0,0 2.5 0.6 1.0
Khác CHFJPY - Swiss Franc vs Japanese Yen -5.20 -1.30 2 3 0,0 0,0 0,0 0,0 2.7 0.6 1.4
Khác CHFPLN - Swiss Franc vs Polish Zloty -36.67 14.78 20 40 0,0 0,0 0,0 0,0 37 5 20
Khác CHFSGD - Swiss Franc vs Singapore Dollar -6.99 -0.19 8 25 0,0 0,0 0,0 0,0 22 10 15.2
Khác EURAUD - Euro vs Australian Dollar -11.03 3.06 3 4 0,0 0,0 0,0 0,0 3.5 0.4 1.5
Khác EURCAD - Euro vs Canadian Dollar -6.51 -1.02 3 4 0,0 0,0 0,0 0,0 3.5 0.4 1.5
Khác EURCCK - Euro vs Czech Koruna -1.05 -0.41 20 30 0,0 0,0 0,0 0,0 27 7 28.5
MAJORS EURCHF - Euro vs Swiss Franc -1.51 -4.23 1.5 2.6 0,0 0,0 0,0 0,0 2.3 1 1.9
Khác EURDKK - Euro vs Danish Krone -2.07 -42.45 20 24 0,0 0,0 0,0 0,0 21 1.8 6.2
MAJORS EURGBP * - Euro vs British Pound -3.54 -1.08 0.7 1.4 1,7 2,0 2,5 2,8 1.2 0 0.7
Khác EURHKD - Euro vs Hong Kong Dollar -33.06 -12.79 30 33 0,0 0,0 0,0 0,0 30 14 19.2
Khác EURHUF - Euro vs Hungarian Forint -21.67 4.67 15 35 0,0 0,0 0,0 0,0 34 5 21.8
MAJORS EURJPY * - Euro vs Japanese Yen -4.24 -2.83 1.3 1.9 1,8 2,2 3,0 3,5 1.9 0.4 0.9
Khác EURMXN - Euro vs Mexican Peso -346.85 217.93 85 95 0,0 0,0 0,0 0,0 88 24 86
Khác EURNOK - Euro vs Norwegian Krone -49.31 -5.06 41 53 0,0 0,0 0,0 0,0 50 15 39.7
Khác EURNZD - Euro vs NZ Dollar -15.01 5.79 5 6 0,0 0,0 0,0 0,0 5.5 0.4 2.7
Khác EURPLN - Euro vs Polish Zloty -34.53 10.72 35 46 0,0 0,0 0,0 0,0 43 5 18.3
Khác EURRUB - Euro vs Russian Ruble -223.14 101.51 400 400 0,0 0,0 0,0 0,0 385 45 244.1
Khác EURSEK - Euro vs Swedish Krona -18.61 -39.88 40 58 0,0 0,0 0,0 0,0 46.4 2.2 21.0
Khác EURSGD - Euro vs Singapore Dollar -5.71 -2.11 6 25 0,0 0,0 0,0 0,0 22 8 15.8
Khác EURTRY - Euro vs Turkish Lira -90.50 61.56 9 25 0,0 0,0 0,0 0,0 24 3.6 18.1
MAJORS EURUSD * - Euro vs US Dollar -5.76 -0.16 0.6 1.4 1,6 1,9 2,5 2,7 1.2 0 0.4
Khác EURZAR - Euro vs South African Rand -396.01 277.42 90 120 0,0 0,0 0,0 0,0 113 20 92.3
Khác GBPAUD - British Pound vs Australian Dollar -10.44 1.04 3 6 0,0 0,0 0,0 0,0 5.5 0.4 2.3
Khác GBPCAD - British Pound vs Canadian Dollar -5.20 -3.69 3 6 0,0 0,0 0,0 0,0 5.5 1.6 3.0
MAJORS GBPCHF - British Pound vs Swiss Franc 0.00 -6.78 3.4 6 0,0 0,0 0,0 0,0 5.7 1 2.5
Khác GBPDKK - British Pound vs Danish Krone 9.62 -62.05 50 54 0,0 0,0 0,0 0,0 51 16 37.9
MAJORS GBPJPY * - British Pound vs Japanese Yen -3.10 -5.22 1.9 3.3 2,7 3,3 4,5 5,0 3.1 0.7 1.9
Khác GBPNOK - British Pound vs Norwegian Krone -42.59 -21.44 50 75 0,0 0,0 72,0 0,0 60 20 145
Khác GBPNZD - British Pound vs NZ Dollar -14.94 4.08 4 8 0,0 0,0 0,0 0,0 7.5 0.4 3.6
Khác GBPPLN - British Pound vs Polish Zloty -33.20 5.12 35 52 0,0 0,0 0,0 0,0 49 1 46.8
Khác GBPSEK - British Pound vs Swedish Krona -6.18 -62.69 85 95 0,0 0,0 0,0 0,0 88 5 60.9
Khác GBPSGD - British Pound vs Singapore Dollar -4.17 -5.06 8 27 0,0 0,0 0,0 0,0 24 10 22.6
MAJORS GBPUSD * - British Pound vs US Dollar -4.88 -2.10 0.9 1.6 1,8 2,1 3,0 3,5 1.4 0 0.7
Khác GBPZAR - British Pound vs South African Rand -435.40 296.17 155 190 0,0 0,0 0,0 0,0 183 30 183.1
Khác NOKSEK - Norwegian Krone vs Swedish Krona 0.15 -7.30 6 17 0,0 0,0 0,0 0,0 16 0.6 6.6
Khác NZDCAD - NZ Dollar vs Canadian Dollar 1.84 -7.38 3 4.5 0,0 0,0 0,0 0,0 4 0.4 1.9
Khác NZDCHF - NZ Dollar vs Swiss Franc 3.52 -7.73 4 6.4 0,0 0,0 0,0 0,0 6.1 0.8 2.0
Khác NZDJPY - NZ Dollar vs Japanese Yen 1.93 -7.02 5 4.9 0,0 0,0 0,0 0,0 5.1 1 1.8
Khác NZDSGD - NZ Dollar vs Singapore Dollar 2.60 -8.35 5 21 0,0 0,0 0,0 0,0 28 10 20.8
MAJORS NZDUSD * - New Zeland Dollar vs US Dollar 0.91 -5.24 1.3 2.1 1,8 2,1 4,0 4,5 2.3 0.8 1.6
Khác PLNJPY - Polish Zloty vs Japanese Yen 0.37 -2.09 4 9.5 0,0 0,0 0,0 0,0 8.5 0.4 2.5
Khác SGDJPY - Singapore Dollar vs Japanese Yen -1.85 -2.68 3 17 0,0 0,0 0,0 0,0 14 12 16.2
MAJORS USDCAD * - US Dollar vs Canadian Dollar -2.54 -4.18 1.0 1.9 1,8 2,2 4,0 4,5 1.8 0.4 0.9
Khác USDCCK - US Dollar vs Czech Koruna -0.33 -0.96 30 39 0,0 0,0 0,0 0,0 36 9 21.3
MAJORS USDCHF - US Dollar vs Swiss Franc 1.08 -6.20 1.6 2.5 0,0 0,0 0,0 0,0 2.7 1.2 1.8
Khác USDCNH - US Dollar vs Chinese Renminbi -34.31 -8.35 15 25 0,0 0,0 0,0 0,0 22 6 12.2
Khác USDDKK - US Dollar vs Danish Krone 14.79 -54.52 20 29 0,0 0,0 0,0 0,0 26 6 8.3
Khác USDHKD - US Dollar vs Hong Kong Dollar -10.12 -30.80 20 26 0,0 0,0 0,0 0,0 23 2 3.5
Khác USDHUF - US Dollar vs Hungarian Forint -12.52 -2.66 12 33 0,0 0,0 0,0 0,0 32 1 17.8
MAJORS USDJPY * - US Dollar vs Japanese Yen -1.26 -5.05 0.6 1.5 1,6 1,9 2,5 2,7 1.3 0 0.4
Khác USDMXN - US Dollar vs Mexican Pesos -260.30 145.22 50 73 0,0 0,0 0,0 0,0 64 18 40.9
Khác USDNOK - US Dollar vs Norwegian Krone -23.70 -24.83 50 66 0,0 0,0 0,0 0,0 63 12 34.7
Khác USDPLN - US Dollar vs Polish Zloty -21.26 0.00 20 45 0,0 0,0 0,0 0,0 42 5 16.9
Khác USDRUB - US Dollar vs Russian Ruble -183.18 88.36 400 400 0,0 0,0 0,0 0,0 385 80 201.2
Khác USDSEK - US Dollar vs Swedish Krona 4.75 -56.95 45 60 0,0 0,0 0,0 0,0 57 5 19
Khác USDSGD - US Dollar vs Singapore Dollar -1.70 -5.28 13 31 0,0 0,0 0,0 0,0 28 7 13.7
Khác USDTRY - US Dollar vs Turkish Lira -73.39 47.56 7 20 0,0 0,0 0,0 0,0 19 3 12.3
Khác USDZAR - US Dollar vs South African Rand -319.47 213.61 75 115 0,0 0,0 0,0 0,0 108 5 42.8
Khác USDILS - US Dollar vs Israeli Shekel -4.87 -14.61 28 35 0,0 0,0 0,0 0,0 33 10 35

* Tài khoản spread cố định chỉ có cho loại tài khoản MT4

Spread trung bình được phản ánh trong khoảng thời gian 05:00 – 20:00 ( giờ GMT ) trong tháng 9 Năm 2015. Mặc dù FxPro cố gắng cung cấp Spread cạnh tranh hầu hết trong các giờ giao dịch nhưng khách hàng nên lưu ý những thay đổi trong các điều kiện thị trường biến động mạnh. Khách hàng có thể kiểm tra các thông tin tài chính và lịch kinh tế ở trên có thể hảnh hưởng đến sự co giãn của spread, cũng như các trường hợp tương tự.

Đòn bẩy tối đa cho các cặp CHF, TRY & ZAR qua 1:100, CNH, ILS & RUB là 1:50 và cho DKK, HKD & SGD là 1:25

NZDUSD, AUDUSD spreads may fluctuate above the stated maximum every Wednesday, between the hours of 08:00 PM – 11:00 PM (GMT time).

Đối với USDCNH Khối lượng Tối đa mỗi phiếu là 10 lot.

Tỷ số vay vốn năng động được áp dụng cho cả MT4 và MT5, để thêm chi tiết xin truy cập: http://www.fxpro-vn.com/trading/products/info

Thời gian giao dịch ngoại hối: 24 giờ mỗi ngày, bắt đầu từ 09:00 PM Tối Chủ nhật và đóng lúc 09:00 PM Tối thứ Sáu (giờ GMT).

* Tài khoản spread cố định chỉ có cho loại tài khoản MT4

**` Các điều kiện thị trường bất thường ` được đề cập trong mục 9 .1 ( Phụ lục A ) bản Hợp đồng khách hàng và bao gồm (nhưng không giới hạn) khi tin tức quan trọng được đưa ra.

Fixed spread chỉ áp dụng cho các lệnh tức thì, còn các lệnh khác sẽ phải tuân theo chính sách thực thi lệnh.

Tỷ số vay vốn năng động được áp dụng cho cả MT4 và MT5, để thêm chi tiết xin truy cập: http://www.fxpro-vn.com/trading/products/info

Thời gian giao dịch ngoại hối: 24 giờ mỗi ngày, bắt đầu từ 09:00 PM Tối Chủ nhật và đóng lúc 09:00 PM Tối thứ Sáu (giờ GMT).
MT4 Máy tính
MT4 Di động
So sánh các Nền tảng
 

Tải xuống nền tảng giao dịch phổ biến nhất của ngành và trải nghiệm nền tảng với các điều kiện giao dịch chuyên nghiệp của FxPro.

Giám sát thị trường và theo dõi các vị thế mở của bạn khi đang di chuyển với MT4 Di động cho Android và iOS.

Xem so sánh của hai nền tảng chính của chúng tôi bằng cách truy cập trang so sánh các nền tảng.

 
UP