FxPro Forex Tools Cài đặt ngay

Sản phẩm và Chênh lệch

 

FxPro cung cấp dịch vụ giao dịch tiền tệ trực tuyến chuyên nghiệp cho cả các khách hàng cá nhân và doanh nghiệp. Kết quả là chúng tôi trở một trong những nhà cung cấp dịch vụ nhanh nhất. Chúng tôi cung cấp mức chênh lệch nhỏ đối với các Hợp đồng Chênh lệch (CFD) ngoại hối cho tất cả các cặp tiền tệ chính và cả các cặp tiền ngoại lai.

Khách hàng cTrader nhận được mức chênh lệch thị trường thô từ 0 pip và trả mức phí hoa hồng cố định $45 mỗi $1 triệu được giao dịch.

Cặp Tiền tệ Forex Giá trị swap tính bằng điểm MT4/MT5 floating spread (pips) Fixed spreads MT4MarketMinSpreads cTrader (Pip)
Mua Bán Nhỏ nhất Trung Bình 07:00 am - 07:00 pm (GMT) 07:00 pm - 07:00 am (GMT) 09:15 pm - 10:50 pm (GMT) Điều kiện thị trường bất thường ** Trung Bình Nhỏ nhất Trung Bình
OTHER AUDCAD - Australian Dollar vs Canadian Dollar 0.37 -5.61 2 3 0,0 0,0 0,0 0,0 2.5 0.6 1.5
OTHER AUDCHF - Australian Dollar vs Swiss Franc 2.88 -7.04 3 4 0,0 0,0 0,0 0,0 3.7 0.4 1.4
OTHER AUDDKK - Australian Dollar vs Danish Krone 16.00 -43.99 30 40 0,0 0,0 0,0 0,0 37 7 17.2
OTHER AUDJPY - Australian Dollar vs Japanese Yen 1.32 -6.60 2 3 0,0 0,0 0,0 0,0 2.5 0.4 1.0
OTHER AUDNZD - Australian Dollar vs NZ Dollar -5.36 -1.49 4 5 0,0 0,0 0,0 0,0 4.5 0.6 2.3
OTHER AUDPLN - Australian Dollar vs Polish Zloty -6.32 -11.85 30 60 0,0 0,0 0,0 0,0 57 8.8 28.3
OTHER AUDSGD - Australian Dollar vs Singapore Dollar 1.38 -7.16 4 20 0,0 0,0 0,0 0,0 17 10 16.3
MAJORS AUDUSD * - Australian Dollar vs US Dollar 1.32 -3.95 1.0 1.5 1,7 2,0 4,0 4,5 1.3 0.4 0.9
OTHER CADCHF - Canadian Dollar vs Swiss Franc 0.95 -4.77 3 4 0,0 0,0 0,0 0,0 3.7 0.6 1.4
OTHER CADJPY - Canadian Dollar vs Japanese Yen -0.94 -4.00 2 3 0,0 0,0 0,0 0,0 2.5 0.6 1.0
OTHER CHFJPY - Swiss Franc vs Japanese Yen -5.54 -1.23 2 3 0,0 0,0 0,0 0,0 2.7 0.6 1.4
OTHER CHFPLN - Swiss Franc vs Polish Zloty -35.40 12.17 20 40 0,0 0,0 0,0 0,0 37 5 20
OTHER CHFSGD - Swiss Franc vs Singapore Dollar -7.33 0.00 8 25 0,0 0,0 0,0 0,0 22 10 15.2
OTHER EURAUD - Euro vs Australian Dollar -13.55 4.52 3 4 0,0 0,0 0,0 0,0 3.5 0.4 1.5
OTHER EURCAD - Euro vs Canadian Dollar -7.52 0.20 3 4 0,0 0,0 0,0 0,0 3.5 0.4 1.5
OTHER EURCCK - Euro vs Czech Koruna -1.10 -0.37 20 30 0,0 0,0 0,0 0,0 27 7 28.5
MAJORS EURCHF - Euro vs Swiss Franc -0.61 -3.07 1.5 2.6 0,0 0,0 0,0 0,0 2.3 1 1.9
OTHER EURDKK - Euro vs Danish Krone -16.52 -22.72 20 24 0,0 0,0 0,0 0,0 21 1.8 6.2
MAJORS EURGBP * - Euro vs British Pound -2.97 0.32 0.7 1.4 1,7 2,0 2,5 2,8 1.2 0 0.7
OTHER EURHKD - Euro vs Hong Kong Dollar -34.00 -11.82 30 33 0,0 0,0 0,0 0,0 30 14 19.2
OTHER EURHUF - Euro vs Hungarian Forint -21.59 3.23 15 35 0,0 0,0 0,0 0,0 34 5 21.8
MAJORS EURJPY * - Euro vs Japanese Yen -3.58 -1.53 1.3 2.1 1,8 2,2 3,0 3,5 1.9 0.4 0.9
OTHER EURMXN - Euro vs Mexican Peso -301.47 186.63 85 95 0,0 0,0 0,0 0,0 88 24 86
OTHER EURNOK - Euro vs Norwegian Krone -55.35 -1.29 41 53 0,0 0,0 0,0 0,0 50 15 39.7
OTHER EURNZD - Euro vs NZ Dollar -17.54 7.85 5 6 0,0 0,0 0,0 0,0 5.5 0.4 2.7
OTHER EURPLN - Euro vs Polish Zloty -34.28 8.57 35 46 0,0 0,0 0,0 0,0 43 5 18.3
OTHER EURRUB - Euro vs Russian Ruble -282.29 73.89 400 400 0,0 0,0 0,0 0,0 385 45 244.1
OTHER EURSEK - Euro vs Swedish Krona -19.31 -51.50 40 58 0,0 0,0 0,0 0,0 46.4 2.2 21.0
OTHER EURSGD - Euro vs Singapore Dollar -6.40 -1.71 6 25 0,0 0,0 0,0 0,0 22 8 15.8
OTHER EURTRY - Euro vs Turkish Lira -79.56 19.00 9 25 0,0 0,0 0,0 0,0 24 3.6 18.1
MAJORS EURUSD * - Euro vs US Dollar -4.16 0.71 0.6 1.4 1,6 1,9 2,5 2,7 1.2 0 0.4
OTHER EURZAR - Euro vs South African Rand -441.39 330.44 90 120 0,0 0,0 0,0 0,0 113 20 92.3
OTHER GBPAUD - British Pound vs Australian Dollar -13.54 1.41 3 6 0,0 0,0 0,0 0,0 5.5 0.4 2.3
OTHER GBPCAD - British Pound vs Canadian Dollar -5.88 -3.98 3 6 0,0 0,0 0,0 0,0 5.5 1.6 3.0
MAJORS GBPCHF - British Pound vs Swiss Franc 2.22 -7.25 3.4 6 0,0 0,0 0,0 0,0 5.7 1 2.5
OTHER GBPDKK - British Pound vs Danish Krone -1.35 -51.43 50 54 0,0 0,0 0,0 0,0 51 16 37.9
MAJORS GBPJPY * - British Pound vs Japanese Yen -1.34 -5.58 1.9 3.3 2,7 3,3 4,5 5,0 3.1 0.7 1.9
OTHER GBPNOK - British Pound vs Norwegian Krone -47.24 -28.68 50 75 0,0 0,0 72,0 0,0 60 20 145
OTHER GBPNZD - British Pound vs NZ Dollar -18.45 5.44 4 8 0,0 0,0 0,0 0,0 7.5 0.4 3.6
OTHER GBPPLN - British Pound vs Polish Zloty -32.89 -1.60 35 52 0,0 0,0 0,0 0,0 49 1 46.8
OTHER GBPSEK - British Pound vs Swedish Krona 0.00 -94.49 85 95 0,0 0,0 0,0 0,0 88 5 60.9
OTHER GBPSGD - British Pound vs Singapore Dollar -4.20 -6.71 8 27 0,0 0,0 0,0 0,0 24 10 22.6
MAJORS GBPUSD * - British Pound vs US Dollar -2.40 -2.32 0.9 1.6 1,8 2,1 3,0 3,5 1.4 0 0.7
OTHER GBPZAR - British Pound vs South African Rand -531.23 382.61 155 190 0,0 0,0 0,0 0,0 183 30 183.1
OTHER NOKSEK - Norwegian Krone vs Swedish Krona 0.42 -8.89 6 17 0,0 0,0 0,0 0,0 16 0.6 6.6
OTHER NZDCAD - NZ Dollar vs Canadian Dollar 1.92 -6.81 3 4.5 0,0 0,0 0,0 0,0 4 0.4 1.9
OTHER NZDCHF - NZ Dollar vs Swiss Franc 3.88 -7.77 4 6.4 0,0 0,0 0,0 0,0 6.1 0.8 2.0
OTHER NZDJPY - NZ Dollar vs Japanese Yen 2.56 -7.48 5 5.5 0,0 0,0 0,0 0,0 5.1 1 1.8
OTHER NZDSGD - NZ Dollar vs Singapore Dollar 2.95 -8.34 5 21 0,0 0,0 0,0 0,0 28 10 20.8
MAJORS NZDUSD * - New Zeland Dollar vs US Dollar 2.45 -4.90 1.3 2.5 1,8 2,1 4,0 4,5 2.3 0.8 1.6
OTHER PLNJPY - Polish Zloty vs Japanese Yen 0.19 -2.05 4 9.5 0,0 0,0 0,0 0,0 8.5 0.4 2.5
OTHER SGDJPY - Singapore Dollar vs Japanese Yen -1.88 -2.99 3 17 0,0 0,0 0,0 0,0 14 12 16.2
MAJORS USDCAD * - US Dollar vs Canadian Dollar -2.46 -1.23 1.0 2.0 1,8 2,2 4,0 4,5 1.8 0.4 0.9
OTHER USDCCK - US Dollar vs Czech Koruna -0.42 -0.83 30 39 0,0 0,0 0,0 0,0 36 9 21.3
MAJORS USDCHF - US Dollar vs Swiss Franc 1.73 -4.78 1.6 3.0 0,0 0,0 0,0 0,0 2.7 1.2 1.8
OTHER USDCNH - US Dollar vs Chinese Renminbi -28.21 -34.35 15 25 0,0 0,0 0,0 0,0 22 6 12.2
OTHER USDDKK - US Dollar vs Danish Krone 0.55 -33.99 20 29 0,0 0,0 0,0 0,0 26 6 8.3
OTHER USDHKD - US Dollar vs Hong Kong Dollar -12.51 -26.53 20 26 0,0 0,0 0,0 0,0 23 2 3.5
OTHER USDHRK - US Dollar vs Croatia Kuna -14.47 -23.30 100 100 0,0 0,0 0,0 0,0 - -
OTHER USDHUF - US Dollar vs Hungarian Forint -12.82 -2.89 12 33 0,0 0,0 0,0 0,0 32 1 17.8
MAJORS USDJPY * - US Dollar vs Japanese Yen -0.67 -3.63 0.6 1.5 1,6 1,9 2,5 2,7 1.3 0 0.4
OTHER USDMXN - US Dollar vs Mexican Pesos -227.01 128.91 50 73 0,0 0,0 0,0 0,0 64 18 40.9
OTHER USDNOK - US Dollar vs Norwegian Krone -30.39 -18.19 50 66 0,0 0,0 0,0 0,0 63 12 34.7
OTHER USDPLN - US Dollar vs Polish Zloty -21.57 -0.44 20 45 0,0 0,0 0,0 0,0 42 5 16.9
OTHER USDRUB - US Dollar vs Russian Ruble -240.13 63.59 400 400 0,0 0,0 0,0 0,0 385 80 201.2
OTHER USDSEK - US Dollar vs Swedish Krona 1.84 -63.10 45 60 0,0 0,0 0,0 0,0 57 5 19
OTHER USDSGD - US Dollar vs Singapore Dollar -2.56 -4.35 13 31 0,0 0,0 0,0 0,0 28 7 13.7
OTHER USDTRY - US Dollar vs Turkish Lira -76.21 23.48 7 20 0,0 0,0 0,0 0,0 19 3 12.3
OTHER USDZAR - US Dollar vs South African Rand -358.98 263.63 75 115 0,0 0,0 0,0 0,0 108 5 42.8
OTHER USDILS - US Dollar vs Israeli Shekel -6.71 -12.33 28 35 0,0 0,0 0,0 0,0 33 10 35

* Tài khoản spread cố định chỉ có cho loại tài khoản MT4

Spread trung bình được phản ánh trong khoảng thời gian 05:00 – 20:00 ( giờ GMT ) trong tháng 9 Năm 2015. Mặc dù FxPro cố gắng cung cấp Spread cạnh tranh hầu hết trong các giờ giao dịch nhưng khách hàng nên lưu ý những thay đổi trong các điều kiện thị trường biến động mạnh. Khách hàng có thể kiểm tra các thông tin tài chính và lịch kinh tế ở trên có thể hảnh hưởng đến sự co giãn của spread, cũng như các trường hợp tương tự.

Đòn bẩy tối đa cho các cặp CHF & ZAR qua 1:100, CNH & ILS là 1:50 và cho DKK, HKD & SGD là 1:25, RUB là 1:10

NZDUSD, AUDUSD spreads may fluctuate above the stated maximum every Wednesday, between the hours of 08:00 PM – 11:00 PM (GMT time).

Đối với USDCNH Khối lượng Tối đa mỗi phiếu là 10 lot.

Tỷ số vay vốn năng động được áp dụng cho cả MT4 và MT5, để thêm chi tiết xin truy cập: http://www.fxpro-vn.com/trading/products/info

Thời gian giao dịch ngoại hối: 24 giờ mỗi ngày, bắt đầu từ 09:00 PM Tối Chủ nhật và đóng lúc 09:00 PM Tối thứ Sáu (giờ GMT).

* Tài khoản spread cố định chỉ có cho loại tài khoản MT4

**` Các điều kiện thị trường bất thường ` được đề cập trong mục 9 .1 ( Phụ lục A ) bản Hợp đồng khách hàng và bao gồm (nhưng không giới hạn) khi tin tức quan trọng được đưa ra.

Fixed spread chỉ áp dụng cho các lệnh tức thì, còn các lệnh khác sẽ phải tuân theo chính sách thực thi lệnh.

Tỷ số vay vốn năng động được áp dụng cho cả MT4 và MT5, để thêm chi tiết xin truy cập: http://www.fxpro-vn.com/trading/products/info

Thời gian giao dịch ngoại hối: 24 giờ mỗi ngày, bắt đầu từ 09:00 PM Tối Chủ nhật và đóng lúc 09:00 PM Tối thứ Sáu (giờ GMT).
Mở Tài khoản Giao dịch

Cảnh báo Rủi ro: Giao dịch Hợp đồng Chênh lệch (CFD) có liên quan đến rủi ro thua lỗ đáng kể.

MT4 Máy tính
MT4 Di động
So sánh các Nền tảng
 

Tải xuống nền tảng giao dịch phổ biến nhất của ngành và trải nghiệm nền tảng với các điều kiện giao dịch chuyên nghiệp của FxPro.

Giám sát thị trường và theo dõi các vị thế mở của bạn khi đang di chuyển với MT4 Di động cho Android và iOS.

Xem so sánh của hai nền tảng chính của chúng tôi bằng cách truy cập trang so sánh các nền tảng.

 
UP